Hapoel Kfar Saba Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hapoel Kfar Saba ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Hapoel Kfar Saba là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba không ghi được bàn trong 19% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Hapoel Kfar Saba để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Hapoel Kfar Saba đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hapoel Kfar Saba đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Hapoel Kfar Saba tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Hapoel Kfar Saba tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Hapoel Kfar Saba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hapoel Kfar Saba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Hapoel Kfar Saba ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Kfar Saba ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Kfar Saba ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hapoel Kfar Saba thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Kfar Saba thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Kfar Saba có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Kfar Saba thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Kfar Saba có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hapoel Kfar Saba thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Kfar Saba thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Kfar Saba thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Kfar Saba có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hapoel Kfar Saba Bàn
| # | Hình thức National League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 67:32 | 35 | 60 | |
| 2 | 30 | 14 | 8 | 8 | 45:35 | 10 | 50 | |
| 3 | 30 | 14 | 7 | 9 | 48:36 | 12 | 49 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 43:33 | 10 | 48 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 51:47 | 4 | 47 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 34:37 | -3 | 44 | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 43:37 | 6 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 38:39 | -1 | 41 | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:36 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 50:50 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32:48 | -16 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34:39 | -5 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 14 | 10 | 37:45 | -8 | 32 | |
| 14 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 32:42 | -10 | 31 | |
| 16 | 30 | 4 | 11 | 15 | 32:48 | -16 | 23 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức National League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 18 | 13 | 6 | 77:42 | 35 | 67 | |
| 2 | 37 | 18 | 10 | 9 | 59:41 | 18 | 64 | |
| 3 | 37 | 17 | 11 | 9 | 55:44 | 11 | 62 | |
| 4 | 37 | 15 | 12 | 10 | 46:44 | 2 | 57 | |
| 5 | 37 | 16 | 8 | 13 | 67:63 | 4 | 56 | |
| 6 | 37 | 15 | 9 | 13 | 48:43 | 5 | 50 | |
| 7 | 37 | 13 | 11 | 13 | 52:50 | 2 | 50 | |
| 8 | 37 | 13 | 10 | 14 | 50:54 | -4 | 49 |
- Promotion
Hapoel Kfar Saba Biệt đội
No data for selected season